38341.
coryphaei
người dẫn hát
Thêm vào từ điển của tôi
38342.
loon
(Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) thằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
38343.
steam-chest
(kỹ thuật) hộp hơi
Thêm vào từ điển của tôi
38344.
toboggan-slide
đường trượt (của xe trượt băng)
Thêm vào từ điển của tôi
38347.
basketry
nghề đan rổ rá
Thêm vào từ điển của tôi
38348.
dudheen
(Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu...
Thêm vào từ điển của tôi
38349.
insalubrious
độc, có hại cho sức khoẻ (khí h...
Thêm vào từ điển của tôi
38350.
navel-cord
dây rốn
Thêm vào từ điển của tôi