38341.
psychologise
nghiên cứu tâm lý
Thêm vào từ điển của tôi
38342.
caprice
tính thất thường, tính đồng bón...
Thêm vào từ điển của tôi
38343.
fruit-knife
dao cắt quả (lưỡi bằng bạc... c...
Thêm vào từ điển của tôi
38344.
heavy-laden
mang nặng, chở nặng
Thêm vào từ điển của tôi
38345.
k
k
Thêm vào từ điển của tôi
38346.
smutch
(như) smudge
Thêm vào từ điển của tôi
38347.
vocanism
tác dụng của núi lửa; sức mạnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
38348.
befallen
xảy đến, xảy ra
Thêm vào từ điển của tôi
38349.
bevel-gear
(kỹ thuật) sự truyền động bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
38350.
elvish
yêu tinh
Thêm vào từ điển của tôi