38311.
harrier
chó săn thỏ
Thêm vào từ điển của tôi
38312.
acarus
(động vật học) cái ghẻ
Thêm vào từ điển của tôi
38313.
diabetic
(y học) (thuộc) bệnh đái đường
Thêm vào từ điển của tôi
38314.
fomenter
người xúi bẩy, người xúi giục; ...
Thêm vào từ điển của tôi
38315.
glucoprotein
(hoá học) Glucoprotein
Thêm vào từ điển của tôi
38317.
silver-berry
(thực vật học) cây nhót bạc
Thêm vào từ điển của tôi
38318.
sporulation
(sinh vật học) sự hình thành bà...
Thêm vào từ điển của tôi
38319.
jim-crowism
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ phân bi...
Thêm vào từ điển của tôi