TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38311. old-time cổ, thuộc thời xưa

Thêm vào từ điển của tôi
38312. phosphite (hoá học) photphit

Thêm vào từ điển của tôi
38313. radium (hoá học) Rađi

Thêm vào từ điển của tôi
38314. col (địa lý,địa chất) đèo

Thêm vào từ điển của tôi
38315. monadism (triết học) thuyết đơn t

Thêm vào từ điển của tôi
38316. prematurity tính sớm, tính non, tính yểu

Thêm vào từ điển của tôi
38317. head-rest cái để gối đầu, cái để tựa đầu

Thêm vào từ điển của tôi
38318. systemization sự hệ thống hoá

Thêm vào từ điển của tôi
38319. telemeter kính đo xa

Thêm vào từ điển của tôi
38320. inanimation sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô...

Thêm vào từ điển của tôi