TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38321. mercery tơ lụa vải vóc

Thêm vào từ điển của tôi
38322. misanthropical ghét người

Thêm vào từ điển của tôi
38323. inundation sự tràn ngập

Thêm vào từ điển của tôi
38324. nucleic acid (hoá học); (sinh vật học) axit ...

Thêm vào từ điển của tôi
38325. bathing-place bãi tắm, bãi biển

Thêm vào từ điển của tôi
38326. dottle xái thuốc lá (còn lại trong tẩu...

Thêm vào từ điển của tôi
38327. intelligibleness tính dễ hiểu ((cũng) intelligib...

Thêm vào từ điển của tôi
38328. ejector người tống ra, người đuổi ra

Thêm vào từ điển của tôi
38329. entomologist (động vật học) nhà nghiên cứu s...

Thêm vào từ điển của tôi
38330. mead rượu mật ong

Thêm vào từ điển của tôi