38321.
isoseismic
(địa lý,ddịa chất) đẳng chấn
Thêm vào từ điển của tôi
38322.
xenon
(hoá học) xenon
Thêm vào từ điển của tôi
38323.
highflown
kêu, khoa trương
Thêm vào từ điển của tôi
38324.
unamenable
không phục tùng, không chịu the...
Thêm vào từ điển của tôi
38325.
say-so
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
38327.
magpie
(động vật học) người hay nói, n...
Thêm vào từ điển của tôi
38328.
constipation
(y học) chứng táo bón
Thêm vào từ điển của tôi
38329.
discalced
đi chân đất, đi dép (thầy tu)
Thêm vào từ điển của tôi
38330.
shovelful
xẻng (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi