38351.
injuriousness
tính chất có hại, khả năng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
38352.
pikestaff
cán giáo, cán mác
Thêm vào từ điển của tôi
38353.
secession
sự ra khỏi (tổ chức), sự ly kha...
Thêm vào từ điển của tôi
38354.
water-cart
xe bán nước
Thêm vào từ điển của tôi
38355.
dishevelment
tình trạng đầu tóc rối bời
Thêm vào từ điển của tôi
38356.
infeasibility
tính không thể làm được
Thêm vào từ điển của tôi
38357.
doggerel
thơ dở, thơ tồi, vè
Thêm vào từ điển của tôi
38358.
name-part
tên nhân vật chính lấy đặt cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
38359.
somerset
yên xomexet (yên ngựa có độn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
38360.
versifier
người làm thơ, nhà thơ
Thêm vào từ điển của tôi