38432.
night-school
lớp học ban đêm; trường học ban...
Thêm vào từ điển của tôi
38433.
snow-field
bãi tuyết, đồng tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
38434.
cachou
kẹo caosu
Thêm vào từ điển của tôi
38435.
rough-rider
người có tài cưỡi ngựa dữ; ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
38436.
streptococcus
(y học) khuẩn cầu chuỗi, khuẩn ...
Thêm vào từ điển của tôi
38438.
syzygy
(thiên văn học) ngày sóc vọng
Thêm vào từ điển của tôi
38439.
indiscrete
không rời rạc, gắn chặt thành m...
Thêm vào từ điển của tôi
38440.
paling
hàng rào cọc; những cọc rào
Thêm vào từ điển của tôi