TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38431. whited sepulchre kẻ đạo đức gi

Thêm vào từ điển của tôi
38432. night-school lớp học ban đêm; trường học ban...

Thêm vào từ điển của tôi
38433. snow-field bãi tuyết, đồng tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
38434. cachou kẹo caosu

Thêm vào từ điển của tôi
38435. rough-rider người có tài cưỡi ngựa dữ; ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
38436. streptococcus (y học) khuẩn cầu chuỗi, khuẩn ...

Thêm vào từ điển của tôi
38437. interstratification sự xếp lớp, xen kẽ

Thêm vào từ điển của tôi
38438. syzygy (thiên văn học) ngày sóc vọng

Thêm vào từ điển của tôi
38439. indiscrete không rời rạc, gắn chặt thành m...

Thêm vào từ điển của tôi
38440. paling hàng rào cọc; những cọc rào

Thêm vào từ điển của tôi