TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38461. giglet cô gái hay cười rúc rích

Thêm vào từ điển của tôi
38462. outwards ra phía ngoài, hướng ra ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
38463. experientialism chủ nghĩa kinh nghiệm

Thêm vào từ điển của tôi
38464. gnostic ngộ đạo

Thêm vào từ điển của tôi
38465. snarer người đánh bẫy, người đặt bẫy

Thêm vào từ điển của tôi
38466. comprehensiveness tính chất bao hàm; tính chất to...

Thêm vào từ điển của tôi
38467. endive (thực vật học) rau diếp quăn

Thêm vào từ điển của tôi
38468. proselyte người mới quy y, người mới nhập...

Thêm vào từ điển của tôi
38469. univalent (hoá học) có hoá trị một

Thêm vào từ điển của tôi
38470. biconcave (vật lý) hai mặt lõm

Thêm vào từ điển của tôi