38501.
tollable
phải nộp thuế (cầu, đường, chợ....
Thêm vào từ điển của tôi
38502.
uncounted
không đếm
Thêm vào từ điển của tôi
38503.
coffin
áo quan, quan tài
Thêm vào từ điển của tôi
38504.
imaginable
có thể tưởng tượng được
Thêm vào từ điển của tôi
38505.
imputation
sự đổ tội, sự quy tội (cho ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
38506.
inexhaustibility
sự không bao giờ hết được, sự v...
Thêm vào từ điển của tôi
38507.
bough
cành cây
Thêm vào từ điển của tôi
38508.
fire-eater
người nuốt lửa (làm trò quỷ thu...
Thêm vào từ điển của tôi
38509.
phlogistic
(y học) viêm
Thêm vào từ điển của tôi
38510.
undiscerning
không biết nhận ra; không biết ...
Thêm vào từ điển của tôi