38512.
vitiate
làm hư, làm bẩn; truỵ lạc hoá
Thêm vào từ điển của tôi
38513.
asphyxia
(y học) sự ngạt, trạng thái ngạ...
Thêm vào từ điển của tôi
38514.
cob
con thiên nga trống
Thêm vào từ điển của tôi
38515.
collimator
(vật lý) ống chuẩn trực
Thêm vào từ điển của tôi
38516.
epigraph
chữ khắc (lên đá, đồng tiền...)
Thêm vào từ điển của tôi
38518.
incriminator
người buộc tội; người làm cho b...
Thêm vào từ điển của tôi
38519.
oddments
đầu thừa, đuôi thẹo, những thứ ...
Thêm vào từ điển của tôi