TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38511. emigrant di cư

Thêm vào từ điển của tôi
38512. imitativeness tính hay bắt chước

Thêm vào từ điển của tôi
38513. legalist người tôn trọng pháp luật, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
38514. phosphate (hoá học) photphat

Thêm vào từ điển của tôi
38515. bolshevism chủ nghĩa bônsêvíc

Thêm vào từ điển của tôi
38516. crystalloid á tinh

Thêm vào từ điển của tôi
38517. plexus (giải phẫu) đám rối

Thêm vào từ điển của tôi
38518. slanting nghiêng, xiên, chéo; xếch (mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
38519. watch-night đêm giao thừa

Thêm vào từ điển của tôi
38520. grog-shop quán bán grôc

Thêm vào từ điển của tôi