TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38591. dramatist nhà soạn kịch, nhà viết kịch

Thêm vào từ điển của tôi
38592. lability tính dễ rụng, tính dễ biến, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
38593. scissile có thể chẻ ra được, có thể cắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
38594. sublieutenant (hàng hải) trung uý

Thêm vào từ điển của tôi
38595. audibility sự có thể nghe thấy

Thêm vào từ điển của tôi
38596. debit sự ghi nợ

Thêm vào từ điển của tôi
38597. audible có thể nghe thấy, nghe rõ

Thêm vào từ điển của tôi
38598. gas-oven (như) gas-furnace

Thêm vào từ điển của tôi
38599. rubify làm đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
38600. unexclusive không bị loại trừ

Thêm vào từ điển của tôi