38591.
fluorite
(khoáng chất) Fluorit
Thêm vào từ điển của tôi
38592.
revisionism
(chính trị) chủ nghĩa xét lại
Thêm vào từ điển của tôi
38593.
acicular
hình kim; kết tinh thành hình k...
Thêm vào từ điển của tôi
38594.
hodman
người vác xô vữa, người vác sọt...
Thêm vào từ điển của tôi
38595.
inane
ngu ngốc, ngớ ngẩn; vô nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
38596.
phosphite
(hoá học) photphit
Thêm vào từ điển của tôi
38597.
seaward
hướng về phía biển, hướng ra bi...
Thêm vào từ điển của tôi
38598.
solvable
có thể giải quyết được
Thêm vào từ điển của tôi
38599.
outdrawn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rút súng ra nh...
Thêm vào từ điển của tôi
38600.
troposphere
(địa lý,địa chất) tầng đối lưu
Thêm vào từ điển của tôi