TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38601. lavational (thuộc) sự rửa

Thêm vào từ điển của tôi
38602. sensualization sự biến thành thú nhục dục

Thêm vào từ điển của tôi
38603. state-house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi họp nghị v...

Thêm vào từ điển của tôi
38604. demiquaver (âm nhạc) nốt móc đôi

Thêm vào từ điển của tôi
38605. foreordain định trước

Thêm vào từ điển của tôi
38606. hypnotise thôi miên (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
38607. interwork dệt vào với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
38608. logogram dấu tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi
38609. sternmost (hàng hải) ở tận cuối tàu; ở đằ...

Thêm vào từ điển của tôi
38610. flyman (sân khấu) người kéo màn, người...

Thêm vào từ điển của tôi