38601.
forebode
báo trước, báo điềm
Thêm vào từ điển của tôi
38602.
telemeter
kính đo xa
Thêm vào từ điển của tôi
38603.
blind flying
(hàng không) sự lái mò (không t...
Thêm vào từ điển của tôi
38604.
commissarial
(thuộc) uỷ viên nhân dân
Thêm vào từ điển của tôi
38605.
dust-cloth
tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
38606.
jubilation
sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hâ...
Thêm vào từ điển của tôi
38607.
peptics
...
Thêm vào từ điển của tôi
38608.
quern
cối xay, quay tay
Thêm vào từ điển của tôi
38609.
ravisher
kẻ cướp giật, kẻ cưỡng đoạt
Thêm vào từ điển của tôi
38610.
schema
lược đồ, giản đồ, sơ đồ
Thêm vào từ điển của tôi