TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38811. acronychal (thiên văn học) xuất hiện vào l...

Thêm vào từ điển của tôi
38812. palsgrave (sử học) lãnh chúa

Thêm vào từ điển của tôi
38813. patency tình trạng mở (cửa...)

Thêm vào từ điển của tôi
38814. demographer nhà nhân khẩu học

Thêm vào từ điển của tôi
38815. portreeve phó thị trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
38816. rock-drill cái khoan đá, máy khoan đá

Thêm vào từ điển của tôi
38817. scug ...

Thêm vào từ điển của tôi
38818. subglacial ở dưới mặt băng

Thêm vào từ điển của tôi
38819. paltriness tính tầm thường, tính nhỏ mọn; ...

Thêm vào từ điển của tôi
38820. barratry tính hay gây sự, tính hay sinh ...

Thêm vào từ điển của tôi