38811.
rotor
Rôto, khối quay (trong một máy ...
Thêm vào từ điển của tôi
38812.
ampulla
bình hai quai; bình để thờ cúng...
Thêm vào từ điển của tôi
38815.
orinasal
(ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng â...
Thêm vào từ điển của tôi
38816.
subtilize
làm cho tinh tế, làm cho tế nhị
Thêm vào từ điển của tôi
38817.
outcrop
(địa lý,địa chất) sự trồi lên m...
Thêm vào từ điển của tôi
38818.
barber
thợ cạo, thợ cắt tóc
Thêm vào từ điển của tôi
38820.
southward
hướng nam
Thêm vào từ điển của tôi