38841.
web-footed
(động vật học) có chân màng (nh...
Thêm vào từ điển của tôi
38842.
amortise
truyền lại, để lại (tài sản)
Thêm vào từ điển của tôi
38843.
fickleness
tính hay thay đổi, tính không k...
Thêm vào từ điển của tôi
38844.
malcontent
người không bằng lòng, người bấ...
Thêm vào từ điển của tôi
38845.
seismoscope
kính địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
38847.
equivalency
tính tương đương; sự tương đươn...
Thêm vào từ điển của tôi
38848.
gyp
người hầu (ở trường đại học Căm...
Thêm vào từ điển của tôi
38849.
impenitent
không hối cãi, không ăn năn hối...
Thêm vào từ điển của tôi
38850.
jack-snipe
(động vật học) chim dẽ ri
Thêm vào từ điển của tôi