TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38841. sac (sinh vật học); (y học) túi, ba...

Thêm vào từ điển của tôi
38842. streptococcus (y học) khuẩn cầu chuỗi, khuẩn ...

Thêm vào từ điển của tôi
38843. corn-dealer người bán ngũ cốc; người bán bu...

Thêm vào từ điển của tôi
38844. lowboy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm...

Thêm vào từ điển của tôi
38845. perverseness tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...

Thêm vào từ điển của tôi
38846. churchy quá sùng đạo (làm mê muội)

Thêm vào từ điển của tôi
38847. corn-fed nuôi bằng ngô

Thêm vào từ điển của tôi
38848. directrices (toán học) đường chuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
38849. electrolytic (thuộc) điện phân

Thêm vào từ điển của tôi
38850. politick (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm chính trị;...

Thêm vào từ điển của tôi