3871.
roundabout
theo đường vòng (không đi theo ...
Thêm vào từ điển của tôi
3873.
knuckle
khớp đốt ngón tay
Thêm vào từ điển của tôi
3874.
altar
bàn thờ, bệ thờ, án thờ
Thêm vào từ điển của tôi
3875.
piper
người thổi sáo, người thổi tiêu...
Thêm vào từ điển của tôi
3876.
provide
((thường) + for, against) chuẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
3877.
probation
sự thử thách (trước khi cho gia...
Thêm vào từ điển của tôi
3878.
haunt
nơi thường lui tới, nơi hay lai...
Thêm vào từ điển của tôi
3879.
sheriff
quận trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
3880.
resort
cái dùng đến, phương kế, phương...
Thêm vào từ điển của tôi