TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3851. trick-shot (điện ảnh) mẹo quay phim

Thêm vào từ điển của tôi
3852. meter cái đo; cái đòng hồ đo; người đ...

Thêm vào từ điển của tôi
3853. cumulative luỹ tích, dồn lại, chồng chất m...

Thêm vào từ điển của tôi
3854. crossing sự đi qua, sự vượt qua

Thêm vào từ điển của tôi
3855. prima donna vai nữ chính (trong nhạc kịch)

Thêm vào từ điển của tôi
3856. southern người ở miền Nam

Thêm vào từ điển của tôi
3857. nocturnal (thuộc) đêm; về đêm

Thêm vào từ điển của tôi
3858. brunch (từ lóng) bữa nửa buổi (bữa sán...

Thêm vào từ điển của tôi
3859. flew con ruồi

Thêm vào từ điển của tôi
3860. law phép, phép tắc, luật; quy luật,...

Thêm vào từ điển của tôi