3821.
iconography
sự mô tả bằng tranh, sự mô tả b...
Thêm vào từ điển của tôi
3822.
advisor
người khuyên bảo, người chỉ bảo...
Thêm vào từ điển của tôi
3823.
provide
((thường) + for, against) chuẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
3824.
leading
sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
3825.
cartoon
tranh đả kích, tranh biếm hoạ (...
Thêm vào từ điển của tôi
3826.
authentic
thật; xác thực
Thêm vào từ điển của tôi
3827.
pursue
theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy...
Thêm vào từ điển của tôi
3828.
blazer
cháy rực; bùng lửa
Thêm vào từ điển của tôi
3829.
quest
sự truy tìm, sự truy lùng
Thêm vào từ điển của tôi
3830.
probation
sự thử thách (trước khi cho gia...
Thêm vào từ điển của tôi