TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3601. voltage (điện học) điện áp

Thêm vào từ điển của tôi
3602. entirely toàn bộ, toàn vẹn, trọn vẹn; ho...

Thêm vào từ điển của tôi
3603. fame tiếng tăm, danh tiếng, danh thơ...

Thêm vào từ điển của tôi
3604. suspect đáng ngờ, khả nghi; bị tình ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
3605. fidelity lòng trung thành; tính trung th...

Thêm vào từ điển của tôi
3606. girlhood thời con gái

Thêm vào từ điển của tôi
3607. deadly làm chết người, trí mạng, chí t...

Thêm vào từ điển của tôi
3608. face value giá trị danh nghĩa (của giấy bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
3609. van xe tải, xe hành lý Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
3610. sand cát

Thêm vào từ điển của tôi