3611.
policy
chính sách (của chính phủ, đảng...
Thêm vào từ điển của tôi
3612.
manner
cách, lối, kiểu
Thêm vào từ điển của tôi
3613.
compassionate
thương hại, thương xót, động lò...
Thêm vào từ điển của tôi
3614.
stripe
sọc, vằn
Thêm vào từ điển của tôi
3615.
vulnerable
có thể bị tổn thương; có thể bị...
Thêm vào từ điển của tôi
3616.
streak
đường sọc, vệt
Thêm vào từ điển của tôi
3617.
residual
còn dư, còn lại
Thêm vào từ điển của tôi
3618.
board
tấm ván
Thêm vào từ điển của tôi
3619.
knot
nút, nơ
Thêm vào từ điển của tôi
3620.
struggling
vật lộn, đấu tranh, sống chật v...
Thêm vào từ điển của tôi