30591.
slumbrous
vừa thức vừa ngủ, mơ mơ màng mà...
Thêm vào từ điển của tôi
30592.
irretrievable
không thể lấy lại được
Thêm vào từ điển của tôi
30593.
haziness
tình trạng mù sương; sự mù mịt
Thêm vào từ điển của tôi
30595.
pituitary
(thuộc) đờm dâi; tiết ra đờm dã...
Thêm vào từ điển của tôi
30596.
orlon
Ooclông (một loại vải)
Thêm vào từ điển của tôi
30597.
thorax
(giải phẫu), (động vật học) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
30598.
joy-ride
(từ lóng) cuộc đi chơi lén bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
30600.
decomposable
(vật lý); (hoá học) có thể phân...
Thêm vào từ điển của tôi