TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30571. singing-master giáo viên dạy hát

Thêm vào từ điển của tôi
30572. galliot thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...

Thêm vào từ điển của tôi
30573. rathe (thơ ca) nở sớm, chín sớm, có s...

Thêm vào từ điển của tôi
30574. abjure tuyên bố bỏ, nguyện bỏ

Thêm vào từ điển của tôi
30575. prognoses (y học) dự đoán (về sự tiến tri...

Thêm vào từ điển của tôi
30576. cogitation sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm ...

Thêm vào từ điển của tôi
30577. perseverant (từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn,...

Thêm vào từ điển của tôi
30578. spiv (từ lóng) dân phe phẩy; dân chợ...

Thêm vào từ điển của tôi
30579. toxicant độc

Thêm vào từ điển của tôi
30580. blazonment sự vẽ huy hiệu; sự tô điểm bằng...

Thêm vào từ điển của tôi