30572.
galliot
thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...
Thêm vào từ điển của tôi
30573.
rathe
(thơ ca) nở sớm, chín sớm, có s...
Thêm vào từ điển của tôi
30574.
abjure
tuyên bố bỏ, nguyện bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
30575.
prognoses
(y học) dự đoán (về sự tiến tri...
Thêm vào từ điển của tôi
30576.
cogitation
sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm ...
Thêm vào từ điển của tôi
30577.
perseverant
(từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn,...
Thêm vào từ điển của tôi
30578.
spiv
(từ lóng) dân phe phẩy; dân chợ...
Thêm vào từ điển của tôi
30579.
toxicant
độc
Thêm vào từ điển của tôi
30580.
blazonment
sự vẽ huy hiệu; sự tô điểm bằng...
Thêm vào từ điển của tôi