30581.
self-accusation
sự tự lên án, sự tự buộc tội
Thêm vào từ điển của tôi
30582.
erigeron
(thực vật học) giống có tai hùm
Thêm vào từ điển của tôi
30583.
tannin
(hoá học) Tanin
Thêm vào từ điển của tôi
30584.
piffle
(từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuy...
Thêm vào từ điển của tôi
30585.
hucksterer
người chạy hàng xách; người buô...
Thêm vào từ điển của tôi
30586.
resin
nhựa (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
30587.
fret-saw
(kỹ thuật) cưa lượn
Thêm vào từ điển của tôi
30588.
thirteenth
thứ mười ba
Thêm vào từ điển của tôi
30589.
incondensability
tính không thể ngưng kết; tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
30590.
daylight
ánh nắng ban ngày; (nghĩa bóng)...
Thêm vào từ điển của tôi