TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30551. illuvia (địa lý,ddịa chất) bồi tích

Thêm vào từ điển của tôi
30552. warty giống mụn cơm

Thêm vào từ điển của tôi
30553. obtest (từ cổ,nghĩa cổ) khẩn khoản, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
30554. spectrograph (vật lý) máy ghi phổ, máy quang...

Thêm vào từ điển của tôi
30555. sprinkler system hệ thống ống tưới nước (vườn ho...

Thêm vào từ điển của tôi
30556. grieve gây đau buồn, làm đau lòng

Thêm vào từ điển của tôi
30557. bifurcate chia hai nhánh, rẽ đôi

Thêm vào từ điển của tôi
30558. claimable có thể đòi, có thể yêu sách; có...

Thêm vào từ điển của tôi
30559. cloudlessness tình trạng không có mây, sự qua...

Thêm vào từ điển của tôi
30560. ebonize làm đen như gỗ mun

Thêm vào từ điển của tôi