30522.
guarded
thận trọng, giữ gìn (lời nói)
Thêm vào từ điển của tôi
30523.
exoterical
(thuộc) thuyết công khai
Thêm vào từ điển của tôi
30524.
rang
...
Thêm vào từ điển của tôi
30525.
ill-suited
không hợp, không thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
30526.
calices
(giải phẫu) khoang hình cốc
Thêm vào từ điển của tôi
30527.
confiscatory
để tịch thu, để sung công (biện...
Thêm vào từ điển của tôi
30528.
gout
(y học) bệnh gút
Thêm vào từ điển của tôi
30529.
chassis
khung gầm (ô tô, máy bay...)
Thêm vào từ điển của tôi
30530.
mouch
(từ lóng) (+ about, along) đi ...
Thêm vào từ điển của tôi