30521.
fetichistic
(thuộc) sự thờ vật
Thêm vào từ điển của tôi
30522.
half-nelson
(thể dục,thể thao) thế ghì chặt...
Thêm vào từ điển của tôi
30523.
basely
hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ ...
Thêm vào từ điển của tôi
30524.
clinker
gạch nung già
Thêm vào từ điển của tôi
30525.
curdle
đông lại, đông cục, dón lại
Thêm vào từ điển của tôi
30526.
tax-free
miễn thuế
Thêm vào từ điển của tôi
30528.
motorise
cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ...
Thêm vào từ điển của tôi
30529.
outshine
sáng, chiếu sáng
Thêm vào từ điển của tôi
30530.
reamer
(kỹ thuật) dao khoét, mũi dao
Thêm vào từ điển của tôi