30511.
cook-shop
nhà ăn; hiệu ăn
Thêm vào từ điển của tôi
30512.
postmaster
giám đốc sở bưu điện; trưởng ph...
Thêm vào từ điển của tôi
30513.
hotbed
luống đất bón phân tươi
Thêm vào từ điển của tôi
30514.
chauvinist
sô vanh chủ nghĩa, sô vanh
Thêm vào từ điển của tôi
30515.
formlessness
tính không có hình dáng rõ rệt
Thêm vào từ điển của tôi
30516.
sea otter
(động vật học) rái cá biển
Thêm vào từ điển của tôi
30517.
coco-palm
(thực vật học) cây dừa
Thêm vào từ điển của tôi
30518.
unremorseful
không ăn năn, không hối hận
Thêm vào từ điển của tôi
30519.
loop-line
đường nhánh, đường vòng (đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
30520.
reprobate
(tôn giáo) người bị Chúa đày xu...
Thêm vào từ điển của tôi