30511.
curdle
đông lại, đông cục, dón lại
Thêm vào từ điển của tôi
30512.
tax-free
miễn thuế
Thêm vào từ điển của tôi
30514.
motorise
cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ...
Thêm vào từ điển của tôi
30515.
outshine
sáng, chiếu sáng
Thêm vào từ điển của tôi
30516.
reamer
(kỹ thuật) dao khoét, mũi dao
Thêm vào từ điển của tôi
30517.
dilate
làm giãn, làm nở, mở rộng
Thêm vào từ điển của tôi
30518.
gothic
(thuộc) Gô-tích
Thêm vào từ điển của tôi
30519.
fuzz-ball
(thực vật học) nấm trứng
Thêm vào từ điển của tôi
30520.
gaseous
(thuộc) thể khí
Thêm vào từ điển của tôi