TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30491. prairie-schooner (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) toa...

Thêm vào từ điển của tôi
30492. fish-pond ao thả cá

Thêm vào từ điển của tôi
30493. sacrificial (thuộc) sự cúng thần; dùng để c...

Thêm vào từ điển của tôi
30494. secretive hay giấu giếm, hay giữ kẽ

Thêm vào từ điển của tôi
30495. logogram dấu tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi
30496. imploringness tính chất cầu khẩn, tính chất k...

Thêm vào từ điển của tôi
30497. coarse-grained to hạt, to thớ

Thêm vào từ điển của tôi
30498. scruple sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
30499. masticator máy nghiền

Thêm vào từ điển của tôi
30500. lavishment sự xài phí, sự lãng phí

Thêm vào từ điển của tôi