TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30491. prize-ring (thể dục,thể thao) vũ đài đấu q...

Thêm vào từ điển của tôi
30492. commutable có thể thay thế, có thể thay đổ...

Thêm vào từ điển của tôi
30493. truncal (thuộc) thân (người, cây...)

Thêm vào từ điển của tôi
30494. underdressed ăn mặc xuềnh xoàng; ăn mắc quá ...

Thêm vào từ điển của tôi
30495. krypton Kripton

Thêm vào từ điển của tôi
30496. analgesic (y học) làm mất cảm giác đau, l...

Thêm vào từ điển của tôi
30497. unmistakableness tính không thể lầm lẫn được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
30498. secularization sự thế tục, sự hoàn tục

Thêm vào từ điển của tôi
30499. disuse sự bỏ đi, sự không dùng đến

Thêm vào từ điển của tôi
30500. domelike giống vòm

Thêm vào từ điển của tôi