30531.
gradin
bục (từ thấp lên cao ở giảng đư...
Thêm vào từ điển của tôi
30532.
pay-bill
bảng lương
Thêm vào từ điển của tôi
30533.
volition
ý muốn
Thêm vào từ điển của tôi
30534.
strait-laced
nịt chặt (nịt vú...)
Thêm vào từ điển của tôi
30535.
obsolescence
sự không còn dùng nữa, tính cũ ...
Thêm vào từ điển của tôi
30536.
ham-handed
(từ lóng) vụng về, lóng ngóng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
30537.
nomination
sự chỉ định, sự bổ nhiệm (người...
Thêm vào từ điển của tôi
30538.
repugnant
gớm, ghét, không ưa
Thêm vào từ điển của tôi
30540.
austrian
(thuộc) nước Ao
Thêm vào từ điển của tôi