30612.
adulterine
do ngoại tình mà đẻ ra
Thêm vào từ điển của tôi
30613.
fatherland
đất nước, tổ quốc
Thêm vào từ điển của tôi
30615.
bint
(từ lóng) cô gái
Thêm vào từ điển của tôi
30616.
headspring
nguồn chính ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
30617.
refuter
người bác, người bẻ lại
Thêm vào từ điển của tôi
30618.
benzoic
(hoá học) benzoic
Thêm vào từ điển của tôi
30619.
overdrawer
người rút quá số tiền gửi (ngân...
Thêm vào từ điển của tôi
30620.
contriver
người nghĩ ra, người sáng chế r...
Thêm vào từ điển của tôi