TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30611. self-delusion sự tự dối mình

Thêm vào từ điển của tôi
30612. adulterine do ngoại tình mà đẻ ra

Thêm vào từ điển của tôi
30613. fatherland đất nước, tổ quốc

Thêm vào từ điển của tôi
30614. money-grubbing tính bo bo giữ tiền

Thêm vào từ điển của tôi
30615. bint (từ lóng) cô gái

Thêm vào từ điển của tôi
30616. headspring nguồn chính ((nghĩa đen) & (ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
30617. refuter người bác, người bẻ lại

Thêm vào từ điển của tôi
30618. benzoic (hoá học) benzoic

Thêm vào từ điển của tôi
30619. overdrawer người rút quá số tiền gửi (ngân...

Thêm vào từ điển của tôi
30620. contriver người nghĩ ra, người sáng chế r...

Thêm vào từ điển của tôi