30621.
sacrificial
(thuộc) sự cúng thần; dùng để c...
Thêm vào từ điển của tôi
30622.
swollen head
(thông tục) tính kiêu căng, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
30623.
even-tempered
điềm đạm, bình thản
Thêm vào từ điển của tôi
30624.
subequal
gần bằng nhau, gần bình quân
Thêm vào từ điển của tôi
30625.
hard-favoured
có nét mặt thô cứng
Thêm vào từ điển của tôi
30626.
imploringness
tính chất cầu khẩn, tính chất k...
Thêm vào từ điển của tôi
30627.
regicide
người giết vua, kẻ dự mưu giết ...
Thêm vào từ điển của tôi
30628.
draft-dodging
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
30629.
empyreal
(thuộc) thiên cung, (thuộc) chí...
Thêm vào từ điển của tôi
30630.
smew
(động vật học) vịt mào
Thêm vào từ điển của tôi