TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30601. tractional kéo

Thêm vào từ điển của tôi
30602. zaffer phẩm lục (coban oxyt, dùng làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
30603. first night đêm biểu diễn đầu tiên

Thêm vào từ điển của tôi
30604. operculate có nắp

Thêm vào từ điển của tôi
30605. sheaf bó, lượm, thếp

Thêm vào từ điển của tôi
30606. fiftieth thứ năm mươi

Thêm vào từ điển của tôi
30607. protract kéo dài

Thêm vào từ điển của tôi
30608. engineership chức kỹ sư, chức công trình sư;...

Thêm vào từ điển của tôi
30609. perborate (hoá học) Peborat

Thêm vào từ điển của tôi
30610. soya (thực vật học) đậu tương, đậu n...

Thêm vào từ điển của tôi