30602.
zaffer
phẩm lục (coban oxyt, dùng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
30603.
first night
đêm biểu diễn đầu tiên
Thêm vào từ điển của tôi
30605.
sheaf
bó, lượm, thếp
Thêm vào từ điển của tôi
30606.
fiftieth
thứ năm mươi
Thêm vào từ điển của tôi
30607.
protract
kéo dài
Thêm vào từ điển của tôi
30608.
engineership
chức kỹ sư, chức công trình sư;...
Thêm vào từ điển của tôi
30609.
perborate
(hoá học) Peborat
Thêm vào từ điển của tôi
30610.
soya
(thực vật học) đậu tương, đậu n...
Thêm vào từ điển của tôi