TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30601. co-signatory (pháp lý) người cùng ký, bên cù...

Thêm vào từ điển của tôi
30602. fahrenheit cái đo nhiệt Fa-ren-hét

Thêm vào từ điển của tôi
30603. geniculated (sinh vật học) cong gập (như đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
30604. badness sự xấu, sự tồi

Thêm vào từ điển của tôi
30605. snow-owl (động vật học) cú tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
30606. sheat-fish (động vật học) cá nheo Âu

Thêm vào từ điển của tôi
30607. water-cart xe bán nước

Thêm vào từ điển của tôi
30608. multiplicative nhân lên, gấp lên nhiều lần

Thêm vào từ điển của tôi
30609. unsearchableness tính không thể tìm được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
30610. negroid (thuộc) người da đen

Thêm vào từ điển của tôi