TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30361. expeditiousness tính chóng vánh, tính mau lẹ, t...

Thêm vào từ điển của tôi
30362. kantian (triết học) (thuộc) triết học C...

Thêm vào từ điển của tôi
30363. easiness sự thoải mái, sự thanh thản, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
30364. gradin bục (từ thấp lên cao ở giảng đư...

Thêm vào từ điển của tôi
30365. pay-bill bảng lương

Thêm vào từ điển của tôi
30366. blackboard bảng đen

Thêm vào từ điển của tôi
30367. piquant hơi cay, cay cay

Thêm vào từ điển của tôi
30368. austrian (thuộc) nước Ao

Thêm vào từ điển của tôi
30369. contemner (văn học) người khinh rẻ, người...

Thêm vào từ điển của tôi
30370. sojourn sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữ...

Thêm vào từ điển của tôi