30371.
vallum
(sử học) bờ luỹ, thành luỹ (cổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
30372.
weathercock
chong chóng (chỉ chiều) gió ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
30373.
impudent
trơ tráo, trơ trẽn, mặt dạn mày...
Thêm vào từ điển của tôi
30374.
rack-rail
tiền thuê (nhà, đất...) cắt cổ
Thêm vào từ điển của tôi
30375.
partake
tham dự, cùng có phần, cùng hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
30376.
unflagging
không mệt mỏi, không rã rời; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
30377.
publicize
đưa ra công khai; làm cho thiên...
Thêm vào từ điển của tôi
30378.
whiggism
chủ nghĩa dân quyền của đng Uýc...
Thêm vào từ điển của tôi
30379.
gillie
cậu bé theo hầu người đi săn, c...
Thêm vào từ điển của tôi
30380.
speckle
vết lốm đốm
Thêm vào từ điển của tôi