30371.
orthopaedist
(y học) nhà chuyên khoa chỉnh h...
Thêm vào từ điển của tôi
30372.
antineutron
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phản nơtron
Thêm vào từ điển của tôi
30373.
enlistee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
30374.
convection
(vật lý) sự đối lưu
Thêm vào từ điển của tôi
30375.
tachymetry
phép đo khoảng cách
Thêm vào từ điển của tôi
30376.
unmistakableness
tính không thể lầm lẫn được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
30377.
secularization
sự thế tục, sự hoàn tục
Thêm vào từ điển của tôi
30378.
domelike
giống vòm
Thêm vào từ điển của tôi
30379.
pettiness
tính nhỏ nhen, tính vụn vặt, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
30380.
planimetry
phép đo diện tích (mặt bằng)
Thêm vào từ điển của tôi