30392.
bourgeois
người tư sản
Thêm vào từ điển của tôi
30393.
inhomogeneity
tính không đồng nhất, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
30394.
toyman
người làm đồ chơi
Thêm vào từ điển của tôi
30395.
hucksterer
người chạy hàng xách; người buô...
Thêm vào từ điển của tôi
30396.
huckstery
nghề chạy hàng xách; nghề buôn ...
Thêm vào từ điển của tôi
30397.
shoe-parlour
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đánh già...
Thêm vào từ điển của tôi
30398.
clarinettist
người thổi clarinet
Thêm vào từ điển của tôi
30399.
soliloquy
câu nói một mình
Thêm vào từ điển của tôi
30400.
cyclicity
tính chất chu kỳ
Thêm vào từ điển của tôi