30421.
poll
sự bầu cử; nơi bầu cử
Thêm vào từ điển của tôi
30422.
unsearchableness
tính không thể tìm được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
30423.
wafer
bánh quế
Thêm vào từ điển của tôi
30424.
blindness
sự đui mù
Thêm vào từ điển của tôi
30425.
chancellery
chức thủ tướng (áo, Đức); phủ ...
Thêm vào từ điển của tôi
30426.
negroid
(thuộc) người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
30427.
dead-point
(kỹ thuật) điểm chết ((cũng) de...
Thêm vào từ điển của tôi
30428.
prolonged
kéo dài, được nối dài thêm
Thêm vào từ điển của tôi
30430.
pedal
bàn đạp (xe đạp, đàn pianô)
Thêm vào từ điển của tôi