30441.
praetor
(sử học) pháp quan (La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
30442.
snubbing-post
cọc buộc tàu thuyền
Thêm vào từ điển của tôi
30443.
fish-farm
ao thả cá
Thêm vào từ điển của tôi
30444.
overdrawer
người rút quá số tiền gửi (ngân...
Thêm vào từ điển của tôi
30445.
glassmaker
người làm kính, người làm thuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
30446.
distortionist
người vẽ tranh biếm hoạ
Thêm vào từ điển của tôi
30447.
ovule
(thực vật học) noãn
Thêm vào từ điển của tôi
30448.
genual
(thuộc) đầu gối
Thêm vào từ điển của tôi
30449.
berberis
(thực vật học) giống cây hoàng ...
Thêm vào từ điển của tôi
30450.
outhouse
nhà phụ, nhà ngoài
Thêm vào từ điển của tôi