30431.
galliot
thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...
Thêm vào từ điển của tôi
30434.
cogitation
sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm ...
Thêm vào từ điển của tôi
30435.
malignance
tính ác, tính thâm hiểm; ác tâm...
Thêm vào từ điển của tôi
30436.
perseverant
(từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn,...
Thêm vào từ điển của tôi
30438.
sky-high
cao ngất trời, cao tận mây xanh
Thêm vào từ điển của tôi
30440.
spiv
(từ lóng) dân phe phẩy; dân chợ...
Thêm vào từ điển của tôi