30331.
faddy
kỳ cục, dở hơi, gàn
Thêm vào từ điển của tôi
30332.
aching
sự đau đớn (vật chất, tinh thần...
Thêm vào từ điển của tôi
30333.
loveliness
vẻ đẹp, vẻ đáng yêu, vẻ yêu kiề...
Thêm vào từ điển của tôi
30334.
old-fogy
hủ lậu, nệ cổ
Thêm vào từ điển của tôi
30335.
remorseless
không ăn năn, không hối hận
Thêm vào từ điển của tôi
30336.
umber
màu nâu đen
Thêm vào từ điển của tôi
30337.
benefice
(tôn giáo) tiền thu nhập
Thêm vào từ điển của tôi
30338.
depot
kho chứa, kho hàng
Thêm vào từ điển của tôi
30339.
ascent
sự trèo lên, sự đi lên, sự lên
Thêm vào từ điển của tôi
30340.
zaffer
phẩm lục (coban oxyt, dùng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi