TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30331. psycho-analyse phân tích tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
30332. gasogene lò ga

Thêm vào từ điển của tôi
30333. light-o'-love người đàn bà đĩ thoã

Thêm vào từ điển của tôi
30334. italicize (ngành in) in ngả

Thêm vào từ điển của tôi
30335. lighten chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
30336. noddle (thông tục) đầu

Thêm vào từ điển của tôi
30337. earnestness tính đứng đắn, tính nghiêm chỉn...

Thêm vào từ điển của tôi
30338. enswathe bọc bằng tã lót, quấn bằng tã l...

Thêm vào từ điển của tôi
30339. vacuum-gauge (vật lý) cái đo chân không

Thêm vào từ điển của tôi
30340. clock-face mặt đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi