30332.
gasogene
lò ga
Thêm vào từ điển của tôi
30333.
light-o'-love
người đàn bà đĩ thoã
Thêm vào từ điển của tôi
30334.
italicize
(ngành in) in ngả
Thêm vào từ điển của tôi
30335.
lighten
chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
30336.
noddle
(thông tục) đầu
Thêm vào từ điển của tôi
30337.
earnestness
tính đứng đắn, tính nghiêm chỉn...
Thêm vào từ điển của tôi
30338.
enswathe
bọc bằng tã lót, quấn bằng tã l...
Thêm vào từ điển của tôi
30339.
vacuum-gauge
(vật lý) cái đo chân không
Thêm vào từ điển của tôi
30340.
clock-face
mặt đồng hồ
Thêm vào từ điển của tôi