30311.
fog-bow
cầu vồng trong sương mù
Thêm vào từ điển của tôi
30312.
foretell
nói trước, đoán trước
Thêm vào từ điển của tôi
30313.
hypothesis
giả thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
30314.
planish
đập dẹt (sắt tấm); cán dẹt (kim...
Thêm vào từ điển của tôi
30315.
isometrical
cùng kích thước
Thêm vào từ điển của tôi
30317.
alimental
dùng làm đồ ăn; nuôi dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
30318.
petulance
tính nóng nảy; tính hay hờn mát...
Thêm vào từ điển của tôi
30319.
conductivity
(vật lý) tính dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
30320.
stripy
có sọc, có vằn
Thêm vào từ điển của tôi