TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30321. burial-ground nghĩa trang, nghĩa địa

Thêm vào từ điển của tôi
30322. heptagonal (toán học) (thuộc) hình bảy cạn...

Thêm vào từ điển của tôi
30323. proofless không có chứng cớ, không có bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
30324. nixie không, không chút nào; không hẳ...

Thêm vào từ điển của tôi
30325. phalangeal (giải phẫu) (thuộc) đốt ngón (t...

Thêm vào từ điển của tôi
30326. impostrous lừa đảo

Thêm vào từ điển của tôi
30327. sciolistic có kiến thức nông cạn, hay chữ ...

Thêm vào từ điển của tôi
30328. suffuse tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm

Thêm vào từ điển của tôi
30329. v-day ngày chiến thắng

Thêm vào từ điển của tôi
30330. juridical pháp lý

Thêm vào từ điển của tôi