TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2981. grave mồ, mả, phần mộ

Thêm vào từ điển của tôi
2982. picnic cuộc đi chơi và ăn ngoài trời

Thêm vào từ điển của tôi
2983. sandy (Sandy) người Ê-cốt

Thêm vào từ điển của tôi
2984. cave ...

Thêm vào từ điển của tôi
2985. exceptional khác thường, đặc biệt, hiếm có

Thêm vào từ điển của tôi
2986. adjusted huấn luyện

Thêm vào từ điển của tôi
2987. resident cư trú, ở chính thức (một nơi n...

Thêm vào từ điển của tôi
2988. pie (động vật học) ác là

Thêm vào từ điển của tôi
2989. rod cái que, cái gậy, cái cần

Thêm vào từ điển của tôi
2990. curve đường cong, đường vòng, chỗ qua...

Thêm vào từ điển của tôi