TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2991. goddess nữ thần

Thêm vào từ điển của tôi
2992. electricity điện, điện lực

Thêm vào từ điển của tôi
2993. belong thuộc về, của, thuộc quyền sở h...

Thêm vào từ điển của tôi
2994. disappear biến đi, biến mất

Thêm vào từ điển của tôi
2995. constantly (toán học); (vật lý) hằng số

Thêm vào từ điển của tôi
2996. soot bồ hóng, muội, nhọ nồi

Thêm vào từ điển của tôi
2997. towards (từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy...

Thêm vào từ điển của tôi
2998. clamp đống (gạch để nung, đất, rơm......

Thêm vào từ điển của tôi
2999. urgent gấp, cần kíp, khẩn cấp, cấp bác...

Thêm vào từ điển của tôi
3000. natural (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên...

Thêm vào từ điển của tôi