3001.
thigh
bắp đùi, bắp vế
Thêm vào từ điển của tôi
3002.
mock
(từ cổ,nghĩa cổ) sự chế nhạo, s...
Thêm vào từ điển của tôi
3003.
squash court
sân chơi bóng quần
Thêm vào từ điển của tôi
3004.
grammar
(ngôn ngữ học) ngữ pháp
Thêm vào từ điển của tôi
3005.
regret
lòng thương tiếc
Thêm vào từ điển của tôi
3006.
garage
ga ra, nhà để ô tô
Thêm vào từ điển của tôi
3007.
bedding
bộ đồ giường (chăn, gối, nệm, k...
Thêm vào từ điển của tôi
3008.
fellow
bạn đồng chí
Thêm vào từ điển của tôi
3009.
versatile
nhiều tài, uyên bác; linh hoạt
Thêm vào từ điển của tôi
3010.
landed
(thuộc) đất đai; có đất
Thêm vào từ điển của tôi