TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3001. grammar (ngôn ngữ học) ngữ pháp

Thêm vào từ điển của tôi
3002. crucial quyết định; cốt yếu, chủ yếu

Thêm vào từ điển của tôi
3003. principal chính, chủ yếu

Thêm vào từ điển của tôi
3004. vain vô hiệu, không có kết quả, vô í...

Thêm vào từ điển của tôi
3005. goggles kính bảo hộ, kính râm (để che b...

Thêm vào từ điển của tôi
3006. landed (thuộc) đất đai; có đất

Thêm vào từ điển của tôi
3007. polar (thuộc) địa cực, ở địa cực

Thêm vào từ điển của tôi
3008. dealing sự chia, sự phân phát

Thêm vào từ điển của tôi
3009. lolly (thông tục) kẹo

Thêm vào từ điển của tôi
3010. odd (the odd) (thể dục,thể thao) cú...

Thêm vào từ điển của tôi