TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3031. moisturizer kem dưỡng ẩm

Thêm vào từ điển của tôi
3032. dictate ((thường) số nhiều) mệnh lệnh, ...

Thêm vào từ điển của tôi
3033. reactive tác động trở lại, ảnh hưởng trở...

Thêm vào từ điển của tôi
3034. nose mũi (người); mõm (súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
3035. delete gạch đi, xoá đi, bỏ đi

Thêm vào từ điển của tôi
3036. plenty sự sung túc, sự phong phú, sự d...

Thêm vào từ điển của tôi
3037. arithmetic số học

Thêm vào từ điển của tôi
3038. technology kỹ thuật; kỹ thuật học

Thêm vào từ điển của tôi
3039. abstract trừu tượng

Thêm vào từ điển của tôi
3040. comprehend hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu ... Động từ
Thêm vào từ điển của tôi