TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3041. speaker người nói, người diễn thuyết

Thêm vào từ điển của tôi
3042. crisis sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng

Thêm vào từ điển của tôi
3043. grammar (ngôn ngữ học) ngữ pháp

Thêm vào từ điển của tôi
3044. trophy vật kỷ niệm chiến công, chiến t...

Thêm vào từ điển của tôi
3045. roaster người quay thịt, lò quay thịt

Thêm vào từ điển của tôi
3046. spanish (thuộc) Tây ban nha

Thêm vào từ điển của tôi
3047. allegro (âm nhạc) nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
3048. slam tiếng cửa đóng sầm

Thêm vào từ điển của tôi
3049. cape áo choàng không tay

Thêm vào từ điển của tôi
3050. april tháng tư

Thêm vào từ điển của tôi