2951.
congress
sự nhóm hợp, sự hội họp
Thêm vào từ điển của tôi
2952.
humanity
loài người, nhân loại
Thêm vào từ điển của tôi
2953.
west
hướng tây, phưng tây, phía tây
Thêm vào từ điển của tôi
2954.
getaway
(thông tục) sự chạy trốn, sự tr...
Thêm vào từ điển của tôi
2955.
isn't
...
Thêm vào từ điển của tôi
2956.
regret
lòng thương tiếc
Thêm vào từ điển của tôi
2958.
washing
sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ...
Thêm vào từ điển của tôi
2959.
habit
thói quen, tập quán
Thêm vào từ điển của tôi
2960.
lew
đồng leva (tiền Bun-ga-ri)
Thêm vào từ điển của tôi