2931.
ivory
ngà (voi...)
Thêm vào từ điển của tôi
2932.
backfire
đốt lửa chặn (cho một đám cháy ...
Thêm vào từ điển của tôi
2933.
winding
khúc lượn, khúc quanh
Thêm vào từ điển của tôi
2934.
researcher
nhà nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
2935.
scroll
cuộn giấy, cuộn da lừa, cuộn sá...
Thêm vào từ điển của tôi
2936.
april
tháng tư
Thêm vào từ điển của tôi
2937.
event
sự việc, sự kiện
Thêm vào từ điển của tôi
2938.
adjustable
có thể điều chỉnh được
Thêm vào từ điển của tôi
2939.
tournament
(thể dục,thể thao) cuộc đấu
Thêm vào từ điển của tôi
2940.
impact
sự va chạm, sự chạm mạnh; sức v...
Thêm vào từ điển của tôi