2911.
bumper
người va mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
2912.
off-the-cuff
(thông tục) ứng khẩu, không chu...
Thêm vào từ điển của tôi
2913.
west
hướng tây, phưng tây, phía tây
Thêm vào từ điển của tôi
2914.
registration
sự đăng ký, sự vào sổ
Thêm vào từ điển của tôi
2915.
formal
hình thức
Thêm vào từ điển của tôi
2916.
mock
(từ cổ,nghĩa cổ) sự chế nhạo, s...
Thêm vào từ điển của tôi
2917.
joy
sự vui mừng, sự hân hoan, sự vu...
Thêm vào từ điển của tôi
2918.
coating
lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
2919.
often
thường, hay, luôn, năng
Thêm vào từ điển của tôi
2920.
grammar
(ngôn ngữ học) ngữ pháp
Thêm vào từ điển của tôi