TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29631. trichord (âm nhạc) có ba dây (đàn)

Thêm vào từ điển của tôi
29632. unalterable không thể thay đổi được, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
29633. nosh quà vặt, món ăn vặt

Thêm vào từ điển của tôi
29634. assafoetida (thực vật học) cây a nguỳ

Thêm vào từ điển của tôi
29635. taut (hàng hải) kéo căng, căng (dây ...

Thêm vào từ điển của tôi
29636. harl kéo lê trên mặt đất; đi kéo lê

Thêm vào từ điển của tôi
29637. fusionism thuyết hợp nhất, thuyết liên hi...

Thêm vào từ điển của tôi
29638. mineralization sự khoáng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
29639. rectilineal (toán học) thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
29640. intractableness tính cứng đầu cứng cổ, tính khó...

Thêm vào từ điển của tôi