29661.
pewit
(động vật học) chim te te
Thêm vào từ điển của tôi
29662.
westward
hướng tây
Thêm vào từ điển của tôi
29663.
forfeiture
sự mất (vật gì vì bị tịch thu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
29665.
gorget
(sử học) phần che bọng (của áo ...
Thêm vào từ điển của tôi
29666.
harl
kéo lê trên mặt đất; đi kéo lê
Thêm vào từ điển của tôi
29667.
repentance
sự ân hận, sự ăn năn, sự hối hậ...
Thêm vào từ điển của tôi
29668.
uvular
(thuộc) lưỡi gà
Thêm vào từ điển của tôi
29670.
tenantry
những tá điền; những người thuê...
Thêm vào từ điển của tôi