29641.
prairie-schooner
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) toa...
Thêm vào từ điển của tôi
29642.
peregrine
(từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi
29643.
secretive
hay giấu giếm, hay giữ kẽ
Thêm vào từ điển của tôi
29644.
scrubwoman
người đàn bà làm nghề quét dọn ...
Thêm vào từ điển của tôi
29645.
attainability
sự có thể đạt tới được
Thêm vào từ điển của tôi
29646.
beaux
người đàn ông ăn diện
Thêm vào từ điển của tôi
29647.
beryl
(khoáng chất) berin
Thêm vào từ điển của tôi
29648.
recordsman
người lập kỷ lục mới; người giữ...
Thêm vào từ điển của tôi
29650.
alidade
(kỹ thuật) Aliđat, vòng (ngắm) ...
Thêm vào từ điển của tôi