TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29611. detoxicate giải độc

Thêm vào từ điển của tôi
29612. pituitary (thuộc) đờm dâi; tiết ra đờm dã...

Thêm vào từ điển của tôi
29613. snout mũi, mõm (động vật)

Thêm vào từ điển của tôi
29614. flunkeydom thân phận người hầu, thân phận ...

Thêm vào từ điển của tôi
29615. insomnolence chứng mất ngủ; sự mất ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
29616. night-club câu lạc bộ đêm

Thêm vào từ điển của tôi
29617. bacterial (thuộc) vi khuẩn; do vi khuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
29618. slangy (thuộc) tiếng lóng; dùng như ti...

Thêm vào từ điển của tôi
29619. blighty (quân sự), (từ lóng) nước Anh

Thêm vào từ điển của tôi
29620. eurasian (thuộc) Âu A

Thêm vào từ điển của tôi