TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29591. radiology (y học) khoa tia X

Thêm vào từ điển của tôi
29592. polemical cuộc luận chiến, cuộc bút chiến

Thêm vào từ điển của tôi
29593. hop, step and jump (thể dục,thể thao) môn nhảy ba ...

Thêm vào từ điển của tôi
29594. riposte (thể dục,thể thao) miếng đánh t...

Thêm vào từ điển của tôi
29595. concerted có dự tính, có bàn tính, có phố...

Thêm vào từ điển của tôi
29596. firewood củi

Thêm vào từ điển của tôi
29597. nursling trẻ con còn bú, con thơ

Thêm vào từ điển của tôi
29598. flunky ghuộm khoeo kẻ tôi tớ

Thêm vào từ điển của tôi
29599. durra (thực vật học) cây kê Ân-độ

Thêm vào từ điển của tôi
29600. overture sự đàm phán, sự thương lượng

Thêm vào từ điển của tôi